✪ TRÂN TRỌNG
“Cha ông ta ngày xưa ngã xuống để cho đời ta ngày sau đổi lấy hòa bình
Giữa khói binh, ai cũng nguyện lòng hy sinh”
(Viết tiếp câu chuyện hòa bình – Nguyễn Văn Chung)
Hòa bình mà chúng ta đang được hưởng hôm nay không phải tự nhiên mà có. Đó là cái giá được đánh đổi bằng máu, bằng nước mắt và sự hy sinh ngoan cường của cả một dân tộc. Lịch sử Việt Nam, không chỉ là những mốc thời gian, những con số, mà là một bản trường ca viết bằng xương máu của những trái tim yêu nước nồng nàn trong năm tháng đấu tranh tìm ra con đường độc lập dân tộc. Bởi vậy, việc ghi nhớ công ơn và bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đối với các thế hệ đi trước là điều không thể thiếu. Thế nhưng, giữa dòng chảy xiết của cuộc sống hiện đại với công nghệ kĩ thuật phát triển, lịch sử lại dễ dàng bị lãng quên. Nó bị bỏ lại trong dòng chảy kí ức, tựa như một chiếc hộp bám đầy bụi thời gian. Khi những luồng ánh sáng xanh từ màn hình điện tử dần choán hết không gian sống, sự thờ ơ với quá khứ trở thành một “căn bệnh” âm thầm. Mải mê đuổi theo những giá trị tức thời của công nghệ, nhiều người trẻ đã vô tình để dòng chảy lịch sử dân tộc lùi xa khỏi tâm hồ.
Và Minh cũng là một trong số rất nhiều những người trẻ đang mải mê xoay vần trong cái guồng quay công nghệ hiện đại ấy. Là sinh viên năm hai ngành Công nghệ thông tin, thế giới của cậu gói gọn trong những dòng mã nguồn, những thông báo mạng xã hội nhấp nháy không ngừng, những video ngắn đầy hài hước khiến con người ta không kìm được mà lướt xem tiếp. Với cậu, lịch sử là môn học khô khan, là những con số và sự kiện khiến đầu con người ta phải ong lên khi nghĩ tới, là một thứ gì đó thuộc về quá khứ xa xôi và cũ kỹ. Minh cũng như một vài bạn trẻ khác, không hề ghét lịch sử, chỉ là không quan tâm đến. Nhưng họ quên mất rằng, núi cao thì phải có đất bồi, đại dương hùng vĩ thì cũng phải bắt nguồn từ những con sông. Nếu không có lịch sử, làm sao có được hiện tại hôm nay và tương lai mai sau.
Minh cứ mãi sống với những suy nghĩ mà cậu tự cho là đúng, cho đến một chiều tháng 4, trong cái nóng oi ả của mùa hè, cậu đặt chân về quê nội. Vùng quê yên bình với con đường nhỏ thân quen và những nhành hoa dại bên đường, những căn nhà nhỏ hiền hòa tựa vào biển khơi lại khiến Minh hơi nhíu mày. Nếu không phải bà cậu cứ cách dăm ba bữa lại gọi thúc giục thì có lẽ cậu đã chẳng về. Ban đầu, những cuộc gọi ấy đôi khi khiến Minh thấy phiền. Giữa lúc đang chạy deadline, đang dở một trận game hay cuốn theo những dòng tin tức bất tận, cậu chỉ trả lời qua loa vài câu cho xong chuyện. Nhưng lần này, không hiểu vì sao, tim cậu chợt hẫng đi khi nghe giọng bà trầm xuống qua điện thoại. Minh chợt khựng lại. Đã quá lâu rồi cậu chưa về thăm bà, một nỗi xót xa mơ hồ kéo cậu về bên hiên nhà cũ. Bà vẫn ngồi đó, như đã chờ cậu từ rất lâu. Nhìn thấy Minh, bà nở nụ cười hiền hậu, ánh mắt ánh lên niềm vui giản dị. Điều đó khiến lòng cậu chợt ấm lại, đủ để xua tan đi cảm giác khó chịu khi phải sống trong bầu không khí mà cậu cho là cô quạnh này.
Đêm hôm ấy, sau bữa ăn tối, Minh nằm trên giường nhưng không sao chợp mắt. Sự yên ắng đến lạ lẫm khiến cậu cảm thấy trống trải. Không Internet, không những âm thanh quen thuộc của phố thị khiến cậu cảm thấy lạc lõng. Không chịu nổi cảm giác ấy, Minh khẽ trở mình, rồi đứng dậy bước chậm rãi quanh nhà, chợt dừng lại trước cái tủ mà trước đây bà thường sử dụng để cất giữ những đồ chơi hồi nhỏ của cậu. Với bản tính tò mò, cậu mở tủ ra, tình cờ tìm thấy một chiếc hộp gỗ cũ kỹ đã mòn, nhưng được lau chùi rất sạch sẽ và cẩn thận.
Minh mở nắp hộp, bên trong là một cuốn sổ nhật ký. Cậu suy nghĩ mãi vẫn chẳng nhớ ra đây là cái gì. Tò mò, Minh lật mở ra, trang giấy ố vàng với dòng chữ ngay ngắn “15/2/1975, tôi lên đường vào chiến trường Tây Nguyên. Còn có thể trở về hay không tôi không chắc, nhưng nếu ai cũng sợ, thì bao giờ đất nước mình mới được độc lập”.
Dòng chữ nghiêng nghiêng, nét mực đã nhòa đi đôi chỗ khiến Minh cảm thấy như có một luồng điện lạ kỳ chạy dọc sống lưng cậu, thôi thúc cậu đọc tiếp. Minh vội vã lật tiếp “03/03/1975, quân địch tháo chạy nhiều, nhưng bầu trời không lúc nào ngớt tiếng phản lực gầm rú. Anh em trong tiểu đội vừa ngã xuống ba người. Đau, nhưng không được khóc, phải giữ sức mà đánh tiếp.”
Minh nín thở, đôi tay run rẩy lật mở trang cuối cùng của cuốn sổ. Dòng chữ cuối cùng còn dang dở :
“Đêm nay sao yên bình quá. Tôi có một cảm giác lạ lùng, về ngày chiến thắng. Phải chăng đất nước mình sắp được độc lập.”
Căn phòng khi ấy vẫn yên ắng như mọi ngày, chỉ có tiếng sóng biển rì rào vọng qua khung cửa sổ và mùi giấy cũ ngai ngái lan trong không khí. Minh cúi xuống nhìn những trang giấy ố vàng, đầu óc còn đang lơ lửng. Rồi đột ngột, cậu thấy có gì đó không ổn. Không khí quanh cậu dường như đặc lại, nặng hơn, khó thở hơn, như thể căn phòng vừa khép kín lại mà không ai hay biết. Tiếng sóng biển ngoài kia vẫn còn, nhưng xa dần, mờ dần, như bị kéo tuột ra khỏi thế giới này.
Minh nhìn chằm chằm vào cuốn nhật kí đang phát ra ánh sáng. Đôi tay chới với muốn che lại như thể làm vậy thì những điều kì lạ sẽ không diễn ra, nhưng bất thành. Ánh sáng bắt đầu từ một vệt trắng mỏng len ra ở mép trang giấy, yếu ớt như ánh trăng lọt qua khe cửa. Nhưng chỉ trong chớp mắt, nó chói lòa. Những con chữ trên trang giấy rung lên, nhòe đi, rồi tách ra thành từng vệt sáng li ti. Minh nheo mắt, theo phản xạ đưa tay lên che mắt, thốt lên.

“Chuyện gì đang xảy ra thế này?”
Mọi âm thanh đột ngột bị bóp nghẹt. Tiếng sóng biến mất hẳn, không gian rơi vào một khoảng lặng tuyệt đối đến mức Minh nghe rõ từng nhịp tim dội lên trong lồng ngực vì sợ hãi. Rồi một âm thanh xé toạc tất cả, tiếng rít chói tai lao qua đầu, sắc lạnh như kim loại cào vào không khí. Minh giật bắn người, chưa kịp định thần thì nền nhà dưới chân bỗng hụt đi. Không còn điểm tựa, không còn phương hướng, cậu bị hút vào một khoảng không đen kịt. Cậu cố vùng vẫy, nhưng cơ thể không còn thuộc về mình nữa, tay không chạm được vào đâu, chân không đạp được vào đâu, mọi thứ chỉ trượt đi, không thể nắm giữ, rồi cậu ngất lịm đi.
Khi Minh mở mắt, tất cả mọi thứ đều trở nên xa lạ. Không còn mùi tinh dầu oải hương quen thuộc trong phòng ngủ, thay vào đó là một hỗn hợp nồng nặc, khét lẹt mà sau này cậu mới biết là thuốc súng trong hơi sương lạnh buốt. Cậu bật dậy, nhưng thay vì chạm vào lớp nệm cao su êm ái, lòng bàn tay cậu lại chà xát lên nền đất đỏ và những vũng bùn chưa kịp ráo. Một cơn chấn động truyền từ dưới lòng đất lên thẳng xương sống: tiếng pháo dội về từ phía chân trời, trầm đục và quyền lực như tiếng gầm của một con quái vật. Minh thấy mình đứng chơ vơ giữa con đường đất đỏ hun hút, nơi những mái nhà tranh vách đất liêu xiêu hiện ra dưới bầu trời xanh ngắt một cách tàn nhẫn.
Cơn sợ hãi ập đến ngay tức thì, cậu thầm cầu mong đây chỉ là một giấc mơ và muốn tỉnh dậy ngay lập tức. Cậu tự cấu véo vào người, nhưng chẳng có ích gì. Minh nhìn xung quanh mong muốn tìm ra một người nào đó quen thuộc để thở phào nhẹ nhõm khẳng định rằng đây là một trò đùa ác ý. Nhưng chẳng có một ai. Cậu cho tay vào túi quần tìm kiếm chiếc điện thoại – “vật bất ly thân”. Túi quần trống rỗng như một hố đen nuốt chửng chút bình tĩnh cuối cùng của cậu. Không mạng xã hội, không Google Maps, không một tín hiệu GPS nào định vị giữa cái chốn xa lạ này. Minh thấy vô vọng. “Hay là mình bị bắt cóc?”. Ý nghĩ ấy vừa bùng lên, thì cậu chợt khựng lại khi nhìn dòng người mặc áo nâu sồng gánh gồng vội vã, những khuôn mặt sạm đen vì nắng gió và lo âu lướt qua mình. Cậu nhận ra những bộ quần áo xa lạ, cảnh vật và con người sao lại giống bộ phim kể về cuộc chiến tranh chống Mỹ cứu nước mà cậu từng xem đến thế. Cổ họng cậu đắng nghét, khô khốc vì kinh hoàng nhận ra có thể cậu đã trở về quá khứ, bị rơi vào vết nứt thời gian. Làm sao cậu có thể sống nổi ở nơi này đây. Những suy nghĩ và nỗi sợ hãi cứ chồng chéo trong đầu cậu, khiến cậu sụp đổ.
Ngồi dưới gốc cây cả buổi chiều, nghĩ đủ mọi cách để tìm đường trở về, nhưng vô vọng. Cậu dần dần chấp nhận sự thật mình không muốn tin nhất. Nhưng cậu vẫn phải cố gắng sống tiếp, sống với niềm tin rằng sẽ có ngày được trở về hiện đại. Khi cái “vỏ bọc” hy vọng về một giấc mơ tan biến, nỗi sợ bắt đầu chuyển hóa thành một thứ áp lực thực tế, đè nặng lên từng hơi thở. Đôi tay cậu run rẩy bám chặt vào thân cây để đứng lên. Cậu không thể ngồi đây mãi. Khi ánh hoàng hôn rải xuống những túp lều tranh xa xa, bụng Minh cồn cào một cơn đói đến thắt ruột. Cậu vẫn chưa ăn gì từ lúc bị vứt vào chỗ xa lạ kì cục này. Ở thế giới kia, chỉ cần một cú chạm tay là có đồ ăn nóng hổi giao tận cửa. Sự thay đổi quá lớn khiến da đầu Minh tê dại từng đợt.
Minh loạng choạng đứng dậy, bắt đầu bước đi một cách vô định, cố gắng né tránh những ánh nhìn tò mò của dòng người tản cư. Cậu sợ họ phát hiện ra cậu không thuộc về nơi này.
“Này cậu em! Đi đâu mà ngơ ngác như mất hồn thế?”
Một người đàn ông trung niên, vai quàng chiếc khăn rằn sờn cũ, tay dắt một chiếc xe đạp chất đầy những bao tải nặng trịch, dừng lại nhìn Minh. Ánh mắt ông đầy nghi ngại. Minh lắp bắp, cổ họng khô khốc: “Cháu… cháu bị lạc. Cháu không biết mình đang ở đâu.” Người đàn ông suy nghĩ hồi lâu, nhìn cậu thanh niên trẻ măng với khuôn mặt đầy hoảng loạn trước mặt, rồi đưa cho Minh một bầu nước bằng ống tre: “Lạc giữa bom đạn thế này thì nguy lắm! Thôi, đi theo tôi về làng, kiếm cái gì bỏ bụng đã rồi tính”.
Minh lầm lũi đi theo người đàn ông ấy về một ngôi làng nằm nép mình bên sườn đồi. Bữa cơm tối chỉ có khoai độn và một ít rau rừng luộc nhạt nhẽo. Minh nhìn bát khoai khô khốc, thứ mà ở hiện đại cậu chẳng bao giờ liếc mắt tới, nhưng giờ đây cái đói và bản năng sinh tồn buộc cậu phải chấp nhận. Cậu bốc một miếng khoai, nhai chậm rãi. Vị ngọt bùi xen lẫn vị chát của đất khiến sống mũi cậu cay xè. Người đàn ông lặng lẽ đứng đó, nhìn cậu thanh niên lạ mặt vừa ăn vừa nấc nghẹn một cách tội nghiệp. Ông không hỏi gì thêm, chỉ bảo cậu cứ tạm nghỉ một đêm, sáng mai sẽ dẫn cậu tìm một chỗ ở. Đêm đó, lần đầu tiên cậu hiểu thế nào là cái “oi nồng” của mùa hè miền Trung trong một căn nhà vách đất. Không quạt máy, không điều hòa, mồ hôi cậu vã ra như tắm, ướt đẫm cả lưng áo, đêm đó cậu cứ trằn trọc mãi không sao ngủ được.
Minh quyết định ở lại ngôi làng này, trú tạm trong căn nhà mà người đàn ông tốt bụng chỉ. Cậu nghĩ rằng ở lại đây có lẽ sẽ tìm được cách để trở về thời không của cậu. Và vì một lí do nữa: Minh chẳng có nơi nào để đi. Những ngày tiếp theo trôi qua vô định và dài không thể nào tả xiết. Ban đầu, Minh chịu đựng, ăn vì đói, làm vì không còn lựa chọn nào khác, giấc ngủ chập chờn giữa những cơn mệt rã rời. Cái đói trở thành một điều quen thuộc, như mồ hôi, như bùn đất dính trên tay. Mọi thứ cứ lặp đi lặp lại, nặng nề mà dai dẳng, như thể đang bào mòn dần những thói quen trước đây của cậu – những tiện nghi, những nhu cầu xa xỉ, và cả cái cảm giác mình luôn có quyền lựa chọn. Rồi một hôm, khi thu hoạch những luống khoai mà cậu tự tay trồng, Minh ngỡ ngàng nhận ra món ăn đơn giản này lại ngon đến thế. Hóa ra để có được những món ăn mà trước đây cậu vốn chẳng mặn mà gì lại vất vả đến vậy. Rồi cậu học cách thích nghi: ăn nhanh hơn, làm việc gọn gàng hơn, tự biết lúc nào cần nghỉ, lúc nào phải cố thêm một chút. Những con người xung quanh, những bữa ăn đạm bạc, những ngày dài mệt mỏi dần trở nên quen thuộc và trong cái nhịp sống khắc nghiệt ấy, Minh hiểu rằng mình đã khác, một sự thay đổi âm thầm. Cậu nhận ra mình không còn là con người của những ngày trước nữa.
Minh nghĩ sự bình yên ở làng nhỏ này sẽ kéo dài mãi cho đến một sáng thường nhật, những chiếc máy bay của quân địch lượn đi lượn lại trên bầu trời, rồi bom rơi xuống. Minh đã từng nghe bà con lối xóm kháo nhau về những trận đánh, về quân địch, nhưng chẳng ngờ tới cái chỗ nhỏ bé này lại trở thành mục tiêu tấn công của chúng. Đó không phải là những vụ nổ điện ảnh với kỹ xảo hoành tráng, cũng chẳng phải những trận game oanh tạc trong trò chơi điện tử mà Minh thường say mê. Tiếng nổ dội thẳng vào lồng ngực, làm mặt đất dưới chân rung chuyển dữ dội. Tiếng kêu cứu thất thanh vọng lại, tiếng bước chân chạy rầm rập xuống hầm, xé toạc sự yên bình vốn có của ngôi làng. Khói đen cuồn cuộn bốc lên, đặc quánh, không gian tối sầm lại, nhuốm một màu tang tóc.
Đêm đó, cả làng chạy giặc. Minh sợ hãi co ro trong dòng người hỗn loạn. Tiếng pháo gầm rú xé toạc màn đêm, một thứ âm thanh cuồng nộ và tàn khốc vượt xa mọi giới hạn mà Minh từng biết. Bản năng sinh tồn thôi thúc cậu phải chạy thoát khỏi chỗ này ngay lập tức. Thế nhưng nỗi khiếp đảm tột độ khiến đôi chân Minh run rẩy, lồng ngực thắt chặt khiến hơi thở trở nên đứt quãng, nghẹn ứ. Làm sao một kẻ vốn chỉ quen sống trong an bình lại có thể bình tĩnh trong lúc này. Giữa lúc Minh tưởng như ngạt thở vì hoảng loạn, một bàn tay thô ráp, chai sạn chộp lấy tay kéo cậu đứng lên.
“Bám sát lấy tôi! Chạy đi, đừng ngoảnh lại!” – Giọng người đàn ông gằn lên.
Minh nhìn vào bóng lưng gầy nhưng thẳng tắp của anh. Anh mặc chiếc áo sờn màu, nhưng cách anh đứng vững giữa làn đạn để dìu một em nhỏ, cách anh bình thản chia ngụm nước cuối cùng cho một người già, khiến Minh chết lặng. Anh quay lại, nở một nụ cười hiền khô giữa gương mặt sạm đen khói súng. Nụ cười ấy của anh làm Minh thấy rùng mình. Không phải vì sợ, mà vì sự bàng hoàng. Tại sao người ta có thể cười khi cái chết chỉ cách vài gang tay.
Minh lảo đảo, cậu thấy những bước chân rầm rập của đoàn quân đang tiến ngược chiều với dòng người. Họ không đi tìm sự sống cho riêng mình; họ đi vào tâm bão để giữ lấy sự sống cho làng mạc. Minh nhìn thấy một bà cụ ngã quỵ, tiếng khóc của đứa trẻ lạc mẹ xé lòng, nhưng đôi tay cậu vẫn cứng đờ. Một người lính lướt qua, cúi xuống đỡ bà cụ dậy rồi lại bước đi không chần chừ; một người khác thì bồng bế đứa trẻ trên tay. Minh nuốt khan, cổ họng nóng rát, một thứ gì đó giống như xấu hổ dần dâng lên. Cậu cúi nhìn đôi tay mình vẫn run lên từng nhịp. Một tiếng rên khe khẽ kéo cậu trở lại. Bà cụ vẫn chưa đứng vững, bàn tay gầy guộc chới với trong không khí. Minh do dự, rồi quyết định bước tới. Khi tay cậu chạm vào vai bà, cái lạnh và sự nhẹ bẫng khiến cậu giật mình. “Để cháu giúp”, cậu nói, giọng lạc đi. Tim Minh vẫn đập dồn dập, nỗi sợ vẫn còn nguyên vẹn, chưa hề vơi đi. Nhưng xen vào đó là một cảm giác lạ lẫm và nhẹ nhõm, như thể có thứ gì đó trong ngực cậu vừa thôi siết lại. Cậu không còn chỉ đứng nhìn nữa. Ở phía xa, bóng những người lính khuất dần trong khói bụi. Minh nhìn theo, rồi nhìn xuống bàn tay mình – bàn tay vừa rồi còn bất động, giờ đang giữ lấy người khác.
Bà cụ dần bước vững hơn, nhưng đôi tay vẫn nắm chặt vạt áo Minh. Cậu đưa bà nhập vào dòng người phía trước, đến khi có người khác đón lấy Minh mới buông tay. Khoảnh khắc ấy, cậu đứng lại, tay vẫn lơ lửng giữa không trung, như chưa kịp quen với việc vừa rồi mình đã làm. Cậu biết mình chỉ cần bước thêm vài bước là có thể hòa vào dòng người, tiếp tục chạy, tiếp tục tránh xa tất cả những gì đang diễn ra phía sau. Ý nghĩ ấy hợp lý và mạch lạc đến mức không thể chối cãi, vậy mà đôi chân Minh vẫn cắm chặt xuống đất như bị giữ lại bởi một lực vô hình. Phía trước, tiếng người gọi nhau dồn dập, gấp gáp như một lối thoát đang mở ra, thúc giục cậu bước tới; phía sau, những tiếng nổ trầm đục dội lại từng hồi. Minh quay đầu nhìn, chỉ một cái ngoái lại thôi mà mọi thứ như khựng lại – một ranh giới mong manh giữa đi và ở, giữa trốn chạy và đối diện. Cậu lại quay đi, cảm thấy mình đang bị kéo căng giữa hai hướng, nơi chỉ cần một bước lựa chọn cũng đủ làm cuộc đời rẽ sang một lối không thể quay đầu. Nỗi sợ vẫn vây lấy, nhưng Minh không còn muốn nhắm mắt chạy trong vô vọng nữa.
Những ngày sau đó, hễ thấy chỗ nào thiếu người, Minh lại vào giúp. Khiêng cáng, chuyển đồ, giúp đỡ mọi người những việc nhỏ, không có thứ tự, cũng chẳng có ai hướng dẫn. Cậu làm trong lúng túng, nhiều lúc còn làm sai, nhưng rồi vẫn tiếp tục. Nỗi sợ không biến mất, nó len vào từng nhịp thở, từng bước chân; có lúc tiếng nổ vọng lại khiến Minh khựng lại, bản năng bỏ chạy dâng lên dữ dội, nhưng rồi cậu nhìn thấy một anh vệ quốc quân mất một tay mà vẫn dùng tay còn lại để phụ mọi người đẩy xe thồ quân nhu. Cậu nhìn thấy những cô gái thanh niên xung phong còn rất trẻ, vừa cười nói vừa phát cơm nắm. Minh nhận ra giữa làn ranh sinh tử, người ta đối đãi với nhau bằng một sự bao dung đến ấm lòng.
Cậu theo những nhóm dân tản cư di chuyển hết nơi này đến nơi khác, khi thì trú tạm trong những căn hầm chật hẹp, ẩm lạnh, khi thì dừng lại ở những xóm làng vừa bỏ trống. Minh vẫn giúp mọi người làm những việc lặt vặt. Khiêng đồ, nấu nước, đào hầm, băng bó những vết thương mà cậu cũng không chắc mình làm đúng. Ban đầu là vì ngượng ngùng, vì không muốn lạc lõng, thế mà dần dần thành quen. Thế nhưng, sự sợ hãi vẫn như một đốm lửa tàn chưa chịu tắt hẳn dưới lớp tro lạnh của lý trí. Cậu đã chứng kiến cái chết của vài người quen thuộc, sao cái chết lại đến bất ngờ và đau đớn đến thế. Hằng đêm dài mất ngủ, cậu nhắm mắt lại nhưng chỉ thấy những gương mặt hiện lên: là những người thương binh vẫn gắng sức làm việc, là bà cụ sẻ chia cho cậu bát cháo trắng khi cậu không có gì ăn, là đứa trẻ mắt tròn xoe hỏi cậu: “Anh ơi, bao giờ thì máy bay không đến nữa?”
Một câu hỏi ngây ngô mà cứa vào lòng Minh như dao cắt. Cậu đã luôn đợi chờ một “phép màu” để trở về thế giới hiện đại, về với cuộc sống hưởng thụ cá nhân. Nhưng những con người ở đây, họ bị dồn ép đến không còn đường lui. Họ buộc phải vùng lên, phải chiến đấu. Họ không có một thế giới tiện nghi nào để mong trở về, họ chỉ có mảnh đất này dưới chân và một ý chí sắt đá để giữ lấy nó.
Tim cậu như nghẹn lại, lồng ngực bùng lên thứ cảm giác nóng rực. Đó không còn là nỗi sợ khiến đôi tay cậu run rẩy nữa. Đó là sự phẫn nộ. Phẫn nộ vì tại sao những con người hiền lành này phải chết, phải trở thành vật hi sinh trong cuộc chiến tranh vô nghĩa mà bọn Mỹ gây ra chỉ vì lòng tham, phẫn nộ vì sự tàn bạo đang giày xéo lên từng tấc đất của nước nhà.
Minh ngồi bật dậy trong bóng tối. Ánh lửa từ phía bếp hoàng cầm xa xa hắt lên vách hầm. Một ngọn lửa rực sáng lên trong trái tim cậu. Trong bóng đêm tĩnh mịch, Minh không còn thấy mình lạc lõng nữa, lần đầu cảm nhận mình thực sự hòa làm một với nơi này. Cậu thấy mình là một phần của dân tộc. Một ý chí sắt đá hiện lên: Cậu sẽ sống để chiến đấu cho đến ngày mảnh đất này không còn tiếng bom rơi.
Một buổi chiều, khi Minh đang cùng vài người đào lại đoạn hầm bị sập, một đơn vị bộ đội hành quân ngang qua. Tiếng bước chân rầm rập trên nền đất đỏ khiến ai nấy đều ngẩng đầu nhìn theo. Minh cũng đứng dậy theo phản xạ, bụi đất bám đầy trên đôi tay run rẩy. Bỗng, cậu khựng lại khi bắt gặp một gương mặt thân thuộc giữa hàng quân. Là anh, người chiến sĩ đã kéo cậu đứng dậy giữa làn bom đạn hôm nào.
Ánh mắt anh dừng lại trên người Minh, thoáng ngạc nhiên rồi hỏi với vẻ trìu mến: “Em vẫn ở đây sao?”. Như để xua tan bầu không khí gượng gạo giữa hai người lạ, anh tự giới thiệu mình tên Thành. Minh chỉ gật đầu, tiếng “Dạ” khẽ khàng nhưng chứa đựng bao niềm kính trọng. Anh Thành nhìn Minh kỹ hơn; chàng trai trẻ thư sinh ngày nào giờ đây áo quần lấm lem bùn đất, gương mặt mệt mỏi nhưng đôi mắt đã ánh lên vẻ rắn rỏi, trưởng thành. Minh mỉm cười: “Em vẫn chưa quen hẳn, nhưng không còn sợ như lúc đầu nữa”. Sau lưng anh, đồng đội đã giục lên đường. Minh im lặng nhìn theo hàng quân, lần này không còn thấy họ xa vời nữa. Cậu siết chặt nắm tay, lấy hết can đảm rồi hỏi :
“Em có thể đi cùng các anh không?”
Các anh thoáng bất ngờ, rồi sau đó cười vang, “Chú em này thế mà khá”. Rồi anh Thành nghiêm giọng:
“Em đã chắc chắn chưa? Chiến trường gian khổ lắm. Và ở đấy tuyệt đối không có chỗ đứng cho những kẻ hèn nhát!”
Cậu đứng thẳng người, hít một hơi thật sâu mùi khói súng lẫn trong gió ngàn, cảm nhận sự run rẩy của con tim, cậu chợt hiểu rằng: Có những lúc, người ta sống không chỉ để tồn tại, mà để thuộc về một điều gì đó lớn lao hơn cả bản thân mình. Không còn là một kẻ lạc lối tìm đường về quá khứ, cậu chọn dấn thân vào bão lửa. Minh siết chặt nắm tay, ánh mắt rực sáng một niềm tin sắt đá, chính thức bước vào hàng ngũ – cùng anh Thành và đoàn quân kiêu hãnh tiến về phía Tây Nguyên đại ngàn.
“Này cậu em, đeo cái này vào cho đỡ bụi!”
Một bàn tay thô ráp chìa ra chiếc khăn rằn sờn cũ. Minh ngước lên, là một anh lính có gương mặt sạm đen nhưng nụ cười hiền hậu. Minh nhận lấy chiếc khăn, lòng bàn tay cậu chạm vào những vết chai sần của người lính. Cậu hiểu ra, tình yêu thương mà cậu vẫn học trong sách vở không phải là những khái niệm xa xôi, hào nhoáng. Nó nằm ở chính cái cách con người ta không bỏ rơi nhau trong lúc khốn cùng.
Đoàn quân cứ đi mải miết, tới đầu tháng 3 thì đến Tây Nguyên. Càng tiến sâu vào Buôn Ma Thuột, không khí càng trở nên nặng trĩu. Không còn là nơi nguyên vẹn như Minh từng xem trên ti vi, trước mắt Minh chỉ còn lại những dãy nhà đổ sập, những bức tường cháy đen và vô số hố bom lởm chởm hằn sâu trên nền đất – như những vết thương còn đang rỉ máu của chiến tranh. Quân địch đã bắt đầu tháo chạy. Trên những con đường Tây Nguyên, vết tích tàn khốc của cuộc chiến hiện lên ngổn ngang: những chiếc xe quân sự cháy sạm chỉ còn trơ khung sắt, vũ khí bị vứt bỏ vội vã dọc lối đi. Những đồn bốt, công sở của quân địch giờ chỉ còn là những ngọn đuốc khổng lồ bốc cháy ngùn ngụt giữa trời.
Minh – chàng trai từng quen với màn hình máy tính giờ đây đã khác. Cơ thể cậu gầy rộc đi sau những ngày dài thiếu ăn, thiếu ngủ. Đôi bàn tay vốn chỉ quen gõ phím giờ phồng rộp, chai sạn vì vác những hòm đạn nặng trĩu, vì phải đào đất, khiêng thương binh, làm những việc mà trước đây cậu chưa từng nghĩ mình sẽ làm. Cậu học cách ép mình xuống bùn đất, học cách phân biệt tiếng pháo rít và học cả cách nhìn đồng đội hy sinh mà không được phép gục ngã. Cậu đã có trái tim của một người lính, một trái tim yêu nước nồng nàn; một người lính kiên cường, sống và chiến đấu bằng cả máu thịt của mình.
Tiểu đoàn của Minh nhận lệnh tiến sâu vào Tây Nguyên để chặn đường chạy thoát của địch. Ngày 16-3-1975, đoàn quân dừng lại, rải quân dọc đường đoạn Bắc Buôn Hồ. Dưới ánh lửa lập lòe của những vạt rừng cháy mùa khô ở Tây Nguyên, Minh cùng đồng đội vượt dãy núi với súng đạn nặng trĩu trên vai, mồ hôi đẫm ướt áo quần. Đêm ấy, bầu trời không có lấy một ánh sao, chỉ có màn sương mù đặc quánh tràn qua những cánh rừng khộp, bao phủ lấy trận địa của tiểu đoàn trong một sự tĩnh lặng đến gai người. Minh cùng đồng đội hối hả đào hầm, làm công sự, tiếng xẻng va vào đất đá, âm thanh duy nhất phá vỡ sự im lặng.
Nhưng sự tĩnh lặng đó nhanh chóng bị xé toạc bởi những vệt sáng đỏ rực. Một loạt pháo kích bất ngờ dội xuống trận địa. Đó là máy bay, pháo binh địch bắn phá dọn đường rút chạy. Trước mắt Minh, mọi thứ đột ngột biến thành một màu trắng xóa của cát bụi và ánh chớp lửa. Tiếng nổ đinh tai nhức óc hất tung Minh văng khỏi công sự vừa đào dở. Trong cơn choáng váng, hơi nóng hầm hập của thuốc súng liều cao ập vào phổi khiến cậu nghẹt thở. Bỗng, một bóng người lao ra đổ ập lên người Minh, dùng cả thân hình che chắn, ghì chặt cậu xuống lớp đất đỏ ba dan vừa bị xới tung. Một tiếng nổ chát chúa vang lên ngay sát cạnh, mặt đất rung chuyển dữ dội. Minh cảm thấy một luồng chấn động chạy dọc sống lưng, tai cậu tê dại, cả thế giới chỉ còn là một tiếng u u kéo dài vô tận. Nhưng cái Minh cảm nhận rõ nhất không phải là sự đau đớn từ vết thương, mà là sức nặng của người anh đang lịm dần. Máu. Máu nóng hổi, tuôn trào, thấm qua lớp áo sờn cũ của anh Thành, loang nhanh rồi nhuộm thẫm mảng đất dưới chân. Trong ánh chớp nhòa của đạn lạc, khuôn mặt anh trắng bệch. Anh Thành run rẩy rút từ trong túi ngực một lá thư nhăm nhúm, thấm đẫm mồ hôi và cả những vệt máu tươi vừa mới bắt đầu khô lại. Đôi tay vốn vững chãi khi cầm súng, nay lại run rẩy như một chiếc lá khô trước giông tố. Anh dúi mạnh lá thư vào tay Minh, hơi thở đứt quãng nhưng đầy khẩn thiết:
“Nếu vào được Sài Gòn… đưa cho mẹ anh… nói anh yêu bà rất nhiều…”
Rồi cánh tay anh buông thõng giữa tiếng gió gào rít qua kẽ lá rừng. Minh muốn gào lên, nhưng cổ họng cậu nghẹn đắng. Minh quỳ xuống, ghì chặt lấy thân hình đã lạnh dần của anh vào lồng ngực mình. Cậu nhận được một sự “thức tỉnh” đến đau đớn: “Lịch sử là máu, là nước mắt, là sự đánh đổi vĩ đại để thế hệ sau được tự do.”
Minh đã sống sót qua những ngày đỏ lửa ấy bằng ý chí, bằng niềm tin và bằng cả niềm ước vọng. Sau khi xa rời khói lửa của chiến dịch Tây Nguyên, nơi những tiếng súng công phá Buôn Ma Thuột vẫn còn vang vọng trong tâm trí, Minh cùng đoàn quân thừa thắng xông lên, tiến về đồng bằng để chuẩn bị cho chiến dịch cuối cùng – Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Đó là những ngày “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước” với tinh thần thần tốc, táo bạo. Là những đêm hành quân không nghỉ dưới cơn mưa rừng xối xả hay cái nắng cháy da thịt của dải đất miền Trung. Cậu đi bên cạnh những đồng chí vừa mới quen nhưng tưởng như đã gắn bó từ rất lâu rồi, để chợt nhận ra, sự kết nối mạnh mẽ nhất không phải là qua sóng wifi hay mạng xã hội, mà là sự gắn kết bằng tình đồng đội keo sơn, bằng cái nắm tay tiếp sức khi vượt dốc cao chót vót, hay mẩu lương khô bẻ đôi vội vàng giữa rừng già. Minh thấy mình đang sống những ngày đẹp nhất của tuổi thanh xuân, rực rỡ và đầy kiêu hãnh giữa dòng chảy mãnh liệt của dân tộc. Cậu không còn đứng ngoài dòng chảy của lịch sử, cậu chính là một nốt nhạc hào hùng trong bản hợp xướng vĩ đại, cùng đồng đội dệt nên con đường rợp bóng cờ sao để tiến thẳng về Sài Gòn, chuẩn bị cho ngày giải phóng.
Rồi đoàn quân tiến vào Sài Gòn. Đúng 17 giờ ngày 26/4/1975, quân ta nổ súng bắt đầu tiến công lớn vào Sài Gòn, mở màn Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Sau hơn 3 ngày đêm chiến đấu quyết liệt, quân đội ta đã đánh chiếm được nhiều căn cứ, vị trí, đập tan tuyến phòng thủ vòng ngoài của địch, tiêu diệt và làm tan rã phần lớn các sư đoàn địch. Không khí trở nên khác lạ. Sự hồi hộp, đợi chờ và hi vọng không ngừng len lỏi vào từng góc nhỏ của thành phố. Tiếng súng vẫn còn, nhưng đã thưa dần. Một điều gì đó lớn lao sắp xảy ra.
Và rồi, thời khắc lịch sử ấy đã đến.
Sáng ngày 30/4, Minh theo tiểu đội của mình tiến vào thành phố. Tiếng xích xe tăng vang dội, át cả nhịp tim đang đập liên hồi của cậu khi chiếc xe tăng mang số hiệu 843 và 390 húc đổ cánh cổng Dinh Độc Lập. Vào lúc 11 giờ 30 phút, lá cờ nửa đỏ nửa xanh với ngôi sao vàng ở giữa tung bay trên nóc Dinh Độc Lập. Tiếng reo hò vang dậy khắp các ngả đường. Dòng người tấp nập, cờ hoa rợp trời. Cậu thấy người ta ôm nhau khóc – người già, người trẻ, người không quen biết. Cậu đã biết rằng hai chữ “hòa bình” không phải là trạng thái mặc định của cuộc sống, đó là thứ được đánh đổi bằng máu, bằng nước mắt. Nỗi đau của những người mẹ mất con, những người vợ mất chồng, những đứa trẻ lớn lên không biết mặt cha và không biết mặt mẹ. Minh đứng giữa biển người ấy, nước mắt giàn giụa. Giữa rừng cờ hoa rực rỡ tại Dinh Độc Lập, Minh khóc – những giọt nước mắt dành cho độc lập, và cho những người anh em vĩnh viễn nằm lại ở tuổi đôi mươi.
Cậu tìm tới địa chỉ được ghi trên lá thư mà anh Thành để lại trước lúc hi sinh. Đứng trước cánh cửa gỗ bạc màu, bàn tay Minh siết chặt phong thư ố vàng như đang nắm giữ một mảnh linh hồn còn sót lại của chiến trường Tây Nguyên. Tiếng lạch cạch của then cửa vang lên khô khốc, một bà cụ với mái tóc bạc phơ, gương mặt chằng chịt những vết chân chim như những rãnh sâu của thời gian, chậm rãi xuất hiện. Khoảnh khắc đó, Minh cảm thấy trái tim mình như có một bàn tay bóp nghẹt. Ánh mắt bà dừng lại ở khuôn mặt cậu, rồi vội vã phóng tầm mắt ra tận ngõ xa, mòn mỏi tìm kiếm bóng dáng đứa con đã mấy năm ròng rã chưa gặp lại. Khoảnh khắc nhận ra không có Thành, sợi dây cảm của tình mẫu tử đã báo hiệu một sự thật nghiệt ngã mà bà hằng đêm cầu nguyện đừng bao giờ xảy đến. Đôi mắt người mẹ ấy chứa hàng ngàn vụn vỡ, đôi bàn tay gầy guộc bám chặt vào cánh cửa gỗ như muốn tìm một điểm tựa cuối cùng để không ngã khuỵu trước cơn bão giông ập đến. Bà run rẩy nhìn Minh, hỏi một câu tựa như muốn tìm ra một phép màu kì diệu mong manh:
– “Thành… nó không về cùng cháu à?”
Minh lặng người, cậu phải trả lời như thế nào trước câu hỏi đầy đau đớn này đây. Cậu trao lại lá thư trong nước mắt. Giọng cậu khàn đặc, nghẹn ngào:
– “Bác ơi… Anh Thành… anh ấy nhờ cháu gửi thư về cho bác. Anh ấy bảo…bảo bác nhớ giữ gìn sức khỏe… Anh ấy yêu bác nhiều lắm… Còn anh – anh đã hóa thân thành dáng hình Tổ quốc, cho nền hòa bình độc lập của nước nhà.”
Bà không mở thư ngay. Bà áp chặt nó vào ngực, đôi bàn tay gầy guộc, nhăn nheo miết nhẹ lên lớp giấy sờn cũ như thể đang vuốt ve mái tóc của đứa con trai. Rồi một tiếng nấc nghẹn ngào vỡ òa giữa không gian tĩnh mịch. Bà khóc, những tiếng nấc khan, khô khốc và vỡ vụn phát ra từ lồng ngực đã đau đớn đến tê dại. Niềm hạnh phúc vỡ òa ngày đoàn viên, bữa cơm sum vầy ngày chiến thắng, tất cả đều chẳng thể xảy ra. Đứa con mà bà mang nặng đẻ đau, đứa con mà bà đã tiễn biệt dưới bóng tre làng năm ấy, sẽ chẳng còn bước chân qua bậc cửa này. Có người mẹ nào yên lòng khi tiễn con ra mặt trận? Nhưng mẹ hiểu rõ: nếu giữ con lại thì mất nước, nhưng để con đi là chấp nhận mất con. Ngày hòa bình đã đến, giữa tiếng hò reo của dân tộc, mẹ lại mải miết tìm con, đất nước độc lập rồi, bầu trời đã xanh ngắt không còn bóng giặc, sao con vẫn cứ ngủ mãi giữa chiến trường xa xôi? Sao con không về cùng đoàn quân chiến thắng, không đứng trước hiên nhà để gọi một tiếng ‘Mẹ ơi’ như lời hẹn ước năm nào? Chiến tranh đã lùi xa vào quá khứ, nhưng dường như những viên đạn từ muôn hướng năm ấy giờ đây mới thực sự ghim sâu vào trái tim người ở lại. Đó là nỗi đau không rỉ máu, nhưng âm ỉ và tàn khốc. Mẹ mừng cho đất nước đã trọn niềm vui thống nhất, nhưng lại đau đớn đến tận cùng cho bản thân mình. Và trên đất nước này, có hàng ngàn, hàng vạn người mẹ Việt Nam anh hùng cũng phải chịu đựng nỗi đau như thế. Các mẹ chính là những tượng đài sống, là rễ đắng của quá khứ đã hy sinh để nhành hoa hòa bình hôm nay được khoe sắc rực rỡ dưới nắng vàng.
Minh đứng đó, trước người mẹ đã cạn nước mắt vì chiến tranh, trước một sự mất mát quá lớn mà mọi ngôn từ đều không thể diễn tả và lần đầu tiên trong đời Minh cảm thấy mình nhỏ bé đến vậy. Những bộn bề thường nhật, những lo toan cá nhân, những tháng ngày cậu từng sống hời hợt… tất cả bỗng trở nên vô nghĩa đến lạ lùng. Trước mắt cậu không còn là một bà cụ gầy guộc ôm chặt lá thư, mà là cả một phần lịch sử đang hiện hữu – một lịch sử được viết bằng máu, bằng nước mắt, bằng sự hy sinh kiêu hãnh của những con người bình dị nhất.
Chính trong khoảnh khắc đau đớn ấy, một sự “thức tỉnh” thiêng liêng bùng lên trong trái tim của Minh. Cậu không còn là kẻ đứng ngoài lề lịch sử. Minh thầm hứa rằng cậu sẽ sống một cuộc đời thật tử tế, thật ý nghĩa. Cậu sẽ sống thay cho phần của anh và những người đồng đội khác, cho những ước mơ dang dở của những chàng trai đã nằm lại ở tuổi đôi mươi.
Ý nghĩ ấy vừa kịp lắng xuống, không gian quanh Minh bỗng chao đảo dữ dội. Một luồng sáng trắng xé toạc mọi thứ: căn nhà cũ, bóng dáng người mẹ, lá thư ố vàng… tất cả nhòe đi như một thước phim cũ bị tua nhanh đến tận cùng. Tiếng nấc nghẹn dần tan vào khoảng không, chỉ còn lại một khoảng trống hun hút kéo cậu rơi ngược về thực tại.
Ánh sáng vụt tắt.
Minh giật mình choàng tỉnh, bật dậy giữa nền nhà lạnh toát. Cuốn nhật kí vẫn đang được cậu ghì chặt trong lồng ngực. Má cậu vẫn còn nóng hổi nước mắt, nỗi đau từ chuyến hành trình quá khứ vẫn còn vẹn nguyên, nhức nhối trong tim. Bà nội bước vào, thấy Minh thẫn thờ với cuốn sổ trên tay, bà khẽ khựng lại. Rồi Minh đã kể hết cho bà nghe toàn bộ câu chuyện mình vừa trải qua. Bà chậm rãi ngồi xuống cạnh Minh, bàn tay gầy guộc run run chạm vào lớp bìa da: “Cuốn sổ này là của ông nội con, ông viết trong những tháng ngày kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Anh Thành trong lời kể của con, chính là người đồng đội đã kề vai sát cánh cùng ông”. Nhưng sau khi tiểu đoàn của ông và Thành tách ra không lâu thì Thành đã hi sinh trong một trận đánh của địch”. Minh lặng người nhìn những dòng chữ mực tím đã nhòe mờ, mỗi nét bút như chứa đựng cả lý tưởng và nỗi nhớ gia đình khôn nguôi của một người lính trẻ, của một thế hệ đã dâng hiến cả thanh xuân. Cầm kỷ vật trên tay, Minh không chỉ thấy lịch sử của một cuộc chiến, mà còn cảm nhận được hơi ấm và ý chí sắt đá của ông nội và anh Thành đang truyền lại cho mình. Cái giá của hòa bình hôm nay không còn là những con số trong sách giáo khoa, mà nó mang hình hài của những sự lựa chọn đầy máu và nước mắt của thế hệ đi trước.
Bà không nói thêm gì, ánh mắt hướng ra ngoài hiên cửa. Trong khoảnh khắc lặng im ấy, Minh chợt thấy ánh mắt ấy như đang nhìn một miền ký ức đã cũ, nơi có những con người, những câu chuyện mà thời gian không thể xóa nhòa. Sự im lặng cứ thế kéo dài, chỉ có tiếng sóng biển vỗ về lên bãi cát. Cậu không dám hỏi thêm, bởi cậu hiểu rằng đằng sau vẻ tĩnh lặng ấy là cả một khoảng trống mênh mông trong lòng bà mà suốt mấy mươi năm qua không gì bù đắp nổi. Mỗi dòng nhật ký Minh vừa đọc, từ những lời động viên đồng đội đến nỗi nhớ da diết bữa cơm chiều, giờ đây như những mảnh ghép cuối cùng hoàn thiện nên bức chân dung về người ông mà cậu chỉ thấy qua khung ảnh thờ nghi ngút khói hương. Cậu khép cuốn sổ lại, khẽ tựa đầu vào vai bà, cảm nhận rõ hơi ấm từ đôi vai gầy ấy – một đôi vai đã gồng gánh bao gian khổ để nuôi dạy bố cậu khôn lớn. Cậu nhận ra rằng cuốn nhật ký này không chỉ ghi lại cuộc đời ông, mà còn là minh chứng cho một tình yêu chung thủy, son sắt mà bà đã lặng lẽ gìn giữ suốt hơn nửa thế kỷ. Bà đã dành cả thời thanh xuân để đợi chờ, rồi lại dành cả quãng đời còn lại để thương, để nhớ một bóng hình một người chiến sĩ không bao giờ trở về, chăm chút từng kỷ vật nhỏ nhất như thể hơi ấm của ông vẫn còn vương lại trên những trang giấy. Tình yêu của bà không ồn ào, nó là sự hy sinh thầm lặng.
Minh chậm rãi đứng dậy, lau nước mắt, cẩn thận đặt cuốn nhật ký vào hộp. Cậu ôm lấy bà, một cái ôm đầy sự thấu hiểu và trân trọng và hẹn sẽ về thăm bà sớm nhất có thể. Nhìn qua cửa sổ, thấy những vì sao lấp lánh trong màn đêm yên tĩnh tựa như những đôi mắt sáng ngời mà Minh từng bắt gặp suốt cả chặng hành trình dài trong quá khứ, cậu biết mình phải làm gì. Lần trở về thành phố lần này, cậu nhen nhóm ý định sẽ dùng công nghệ để kể lại câu chuyện lịch sử, để không chỉ cậu, mà còn những bạn trẻ khác, tiếp cận với lịch sử dễ dàng và không bị nhàm chán, từ đó học được cách trân trọng những điều giản đơn nhất. Bởi cậu hiểu rằng: “Một dân tộc quên đi lịch sử là một dân tộc không có tương lai.”
Bài viết: Linh Chi, Gia Hân
Thiết kế: Hoàng Anh
Vấn nạn vượt biên: Giấc mơ đổi đời và thảm kịch buôn người kinh hoàng
“Ngày 23-10-2019, nhà chức trách Anh phát hiện 39 thi thể người Việt trong một thùng xe container đông lạnh…” Cũng đã gần 3 năm...
Đọc thêmCÀNG LỚN TẾT BỚT VUI
Thế nên Tết có bớt vui hay không, phần lớn tùy thuộc vào cách nhìn nhận và hành động của chúng ta.
Đọc thêmLiên hệ
Ms. Kim Thanh: kimthanh.superm@gmail.com
(Đội trưởng)
Mr. Minh Chiến: vominhchien2101@gmail.com
(Đội phó)
Mr. Anh Vũ: vunguyen.181005@gmail.com
(Đội phó)